Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #9919

abandonment

/ə'bændənmənt/

danh từ

  • sự bỏ, sự từ bỏ, sự bỏ rơi, sự ruồng bỏ
  • tình trạng bị bỏ rơi, tình trạng bị ruồng bỏ
  • sự phóng túng, sự tự do, sự buông thả
Biến thể từ abandonments số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of giving something up\nn. the voluntary surrender of property (or a right to property) without attempting to reclaim it or give it away

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...