Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

abbreviate

/ə'bri:vieit/ TOEFLGRE phổ biến #22759

“abbreviating” là hiện tại phân từ của abbreviate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

abbreviate

/ə'bri:vieit/

ngoại động từ

  • tóm tắt, viết tắt; rút ngắn lại (cuộc đi thăm...)
  • (toán học) ước lược, rút gọn

tính từ

  • tương đối ngắn
Định nghĩa tiếng Anh

v. shorten

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...