abdominal
/æb'dɔminl/ phổ biến #10520
“abdominals” là số nhiều của abdominal — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
(thuộc) bụng; ở bụng
tính từ
“The doctor examined the abdominal area for any signs of pain.”Bác sĩ đã kiểm tra vùng bụng để tìm bất kỳ dấu hiệu đau nào.
Biến thể từ
abdominals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
abdominal
/æb'dɔminl/
tính từ
- (thuộc) bụng; ở bụng
- an abdominal operation: phẫu thuật ở bụng
- abdominal cavity: khoang bụng
Định nghĩa tiếng Anh
n. the muscles of the abdomen a. of or relating to or near the abdomen