Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

abdominal

/æb'dɔminl/ phổ biến #10520

“abdominals” là số nhiều của abdominal — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

(thuộc) bụng; ở bụng tính từ

“The doctor examined the abdominal area for any signs of pain.”Bác sĩ đã kiểm tra vùng bụng để tìm bất kỳ dấu hiệu đau nào.

Biến thể từ abdominals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

abdominal

/æb'dɔminl/

tính từ

  • (thuộc) bụng; ở bụng
    • an abdominal operation: phẫu thuật ở bụng
    • abdominal cavity: khoang bụng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the muscles of the abdomen a. of or relating to or near the abdomen

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...