Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

abduction

/æb'dʌkʃn/ phổ biến #11033

“abductions” là số nhiều của abduction — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Hành động đưa ai đó đi bằng vũ lực. danh từ

“The abduction was reported to the authorities immediately.”Vụ bắt cóc đã được báo cáo cho chính quyền ngay lập tức.

Biến thể từ abductions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

abduction

/æb'dʌkʃn/

danh từ

  • sự bắt cóc (trẻ em...), sự bắt đi, sự cuỗm đi, sự lừa đem đi
  • (giải phẫu) sự giạng ra
Định nghĩa tiếng Anh

n. the criminal act of capturing and carrying away by force a family member; if a man's wife is abducted it is a crime against the family relationship and against the wife n. (physiology) moving of a body part away from the central axis of the body

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...