Từ điển Anh–Việt

109,062 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #44849

ablate

/æb'leit/

ngoại động từ

  • (y học) cắt bỏ
Định nghĩa tiếng Anh

v. wear away through erosion or vaporization\nv. remove an organ or bodily structure

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...