Từ điển Anh–Việt

111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ablate

/æb'leit/ phổ biến #44849

“ablated” là quá khứ phân từ của ablate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ablate

/æb'leit/

ngoại động từ

  • (y học) cắt bỏ
Định nghĩa tiếng Anh

v. wear away through erosion or vaporization v. remove an organ or bodily structure

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...