ablate
/æb'leit/ phổ biến #44849
“ablating” là hiện tại phân từ của ablate — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
ablated quá khứ phân từ
ablated quá khứ
ablates số nhiều
ablating hiện tại phân từ
ablates ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ablate
/æb'leit/
ngoại động từ
- (y học) cắt bỏ
Định nghĩa tiếng Anh
v. wear away through erosion or vaporization v. remove an organ or bodily structure