Từ điển Anh–Việt

112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

abnormal

/æb'nɒ:mәl/ TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #8241

“abnormals” là số nhiều của abnormal — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bất thường; (thống kê) không chuẩn tính từ

“The results of the experiment were considered abnormal.”Kết quả của thí nghiệm được coi là bất thường.

Biến thể từ abnormals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

abnormal

//

  • bất thường; (thống kê) không chuẩn
Định nghĩa tiếng Anh

a. not normal; not typical or usual or regular or conforming to a norm a. departing from the normal in e.g. intelligence and development s. much greater than the normal

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...