Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

abolish

/ə'bɔliʃ/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #7490

“abolished” là quá khứ phân từ của abolish — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bãi bỏ, hủy bỏ động từ

“They want to abolish the old law.”Họ muốn bãi bỏ luật cũ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

abolish

/ə'bɔliʃ/

ngoại động từ

  • thủ tiêu, bãi bỏ, huỷ bỏ
    • to abolish the exploitation of man by man: thủ tiêu chế độ người bóc lột người
    • to abolish acontract: huỷ bỏ một bản giao kèo
Định nghĩa tiếng Anh

v. do away with

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...