abolish
/ə'bɔliʃ/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #7490
“abolishes” là ngôi 3 số ít của abolish — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
bãi bỏ, hủy bỏ
động từ
“They want to abolish the old law.”Họ muốn bãi bỏ luật cũ.
Biến thể từ
abolished quá khứ phân từ
abolishing hiện tại phân từ
abolished quá khứ
abolishes ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
abolish
/ə'bɔliʃ/
ngoại động từ
- thủ tiêu, bãi bỏ, huỷ bỏ
- to abolish the exploitation of man by man: thủ tiêu chế độ người bóc lột người
- to abolish acontract: huỷ bỏ một bản giao kèo
Định nghĩa tiếng Anh
v. do away with