Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #13737

abolition

/,æbə'liʃn/

danh từ

  • sự thủ tiêu, sự bãi bỏ, sự huỷ bỏ
    • abolition of taxes: sự bãi bỏ thuế
    • abolition of slavery: sự thủ tiêu chế độ nô lệ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of abolishing a system or practice or institution (especially abolishing slavery)

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...