abreact
//
* ngoại động từ- giải toả mặc cảm
Biến thể từ
abreacting hiện tại phân từ
abreacted quá khứ
abreacts ngôi 3 số ít
abreacted quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. discharge bad feelings or tension through verbalization