abreact
“abreacting” là hiện tại phân từ của abreact — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
abreact
//
* ngoại động từ- giải toả mặc cảm
Định nghĩa tiếng Anh
v. discharge bad feelings or tension through verbalization
Từ điển Anh–Việt
112.188 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“abreacting” là hiện tại phân từ của abreact — đang hiển thị từ gốc:
v. discharge bad feelings or tension through verbalization
Đang tải...