Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

abridge

/ә'bridʒ/ TOEFLIELTSGRE phổ biến #26746

“abridged” là quá khứ phân từ của abridge — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

rút ngắn động từ

“You should abridge your report to make it more readable.”Bạn nên rút ngắn báo cáo của mình để nó dễ đọc hơn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

abridge

//

  • rút gọn, làm tắt
Định nghĩa tiếng Anh

v. reduce in scope while retaining essential elements v. lessen, diminish, or curtail

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...