Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #27687

abscond

/əb'skɔnd/

nội động từ

  • lẫn trốn, bỏ trốn
  • trốn tránh pháp luật
Định nghĩa tiếng Anh

v. run away; usually includes taking something or somebody along

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...