abscond
/əb'skɔnd/
nội động từ
- lẫn trốn, bỏ trốn
- trốn tránh pháp luật
Biến thể từ
absconded quá khứ
absconded quá khứ phân từ
absconding hiện tại phân từ
absconds ngôi 3 số ít
absconds số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
v. run away; usually includes taking something or somebody along