Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

absent-minded

/'æbsənt'maindid/

tính từ

  • lơ đãng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Absent in mind; abstracted; preoccupied.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...