Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #17031

absolve

/əb'zɔlv/

ngoại động từ

  • tha tội, xá tội, tuyên án vô tội; miễn trách
    • to absolve someone from blame: miễn trách ai, tuyên bố ai không có lỗi
    • to be absolved from the guilt: được tuyên án vô tội
  • giải, giải phóng, cởi gỡ
    • to absolve someone from a spell: giải cho ai khỏi bị bùa mê, giải bùa cho ai
Định nghĩa tiếng Anh

v. let off the hook

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...