Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

absolve

/əb'zɔlv/ TOEFLGRE phổ biến #17031

“absolving” là hiện tại phân từ của absolve — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

absolve

/əb'zɔlv/

ngoại động từ

  • tha tội, xá tội, tuyên án vô tội; miễn trách
    • to absolve someone from blame: miễn trách ai, tuyên bố ai không có lỗi
    • to be absolved from the guilt: được tuyên án vô tội
  • giải, giải phóng, cởi gỡ
    • to absolve someone from a spell: giải cho ai khỏi bị bùa mê, giải bùa cho ai
Định nghĩa tiếng Anh

v. let off the hook

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...