Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #17537

absorbing

/əb'sɔ:biɳ/

tính từ

  • hấp dẫn, làm say mê, làm say sưa
    • an absorbing story: câu chuyện hấp dẫn
    • to tell the story in an absorbing way: kể chuyện một cách hấp dẫn
Định nghĩa tiếng Anh

s. capable of arousing and holding the attention

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...