Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #13833

abstain

/əb'stein/

nội động từ

  • kiêng, kiêng khem, tiết chế
    • to abstain from alcohol: kiêng rượu
  • kiêng rượu
  • (tôn giáo) ăn chay ((cũng) to abstain from meat)
Định nghĩa tiếng Anh

v. refrain from voting\nv. choose not to consume

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...