abut
“abutted” là quá khứ của abut — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
abut
//
- kề sát; chung biên
Định nghĩa tiếng Anh
v lie adjacent to another or share a boundary
Từ điển Anh–Việt
112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“abutted” là quá khứ của abut — đang hiển thị từ gốc:
v lie adjacent to another or share a boundary
Đang tải...