accentuate
/æk'sentjueit/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #10880
“accentuated” là quá khứ phân từ của accentuate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nhấn mạnh; làm nổi bật
động từ
“The report accentuates the need for faster solutions.”Báo cáo nhấn mạnh sự cần thiết phải có giải pháp nhanh hơn.
Biến thể từ
accentuated quá khứ phân từ
accentuated quá khứ
accentuates ngôi 3 số ít
accentuating hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
accentuate
/æk'sentjueit/
ngoại động từ
- nhấn trọng âm, đặt trọng âm, đánh dấu trọng âm
- nhấn mạnh, làm nổi bật, nêu bật
Định nghĩa tiếng Anh
v to stress, single out as important v put stress on; utter with an accent