Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

accentuate

/æk'sentjueit/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #10880

“accentuated” là quá khứ phân từ của accentuate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nhấn mạnh; làm nổi bật động từ

“The report accentuates the need for faster solutions.”Báo cáo nhấn mạnh sự cần thiết phải có giải pháp nhanh hơn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

accentuate

/æk'sentjueit/

ngoại động từ

  • nhấn trọng âm, đặt trọng âm, đánh dấu trọng âm
  • nhấn mạnh, làm nổi bật, nêu bật
Định nghĩa tiếng Anh

v to stress, single out as important v put stress on; utter with an accent

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...