Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★★★ phổ biến #6728

accepted

/ək'septid/

tính từ

  • đã được thừa nhận, đã được công nhận
Định nghĩa tiếng Anh

s. generally approved or compelling recognition

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...