Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #10407

accessibility

/æk,sesi'biliti/

danh từ

  • tính có thể tới được, tính có thể đến gần được
  • sự dễ bị ảnh hưởng
Định nghĩa tiếng Anh

n the quality of being at hand when needed\nn the attribute of being easy to meet or deal with

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...