acclaim
/ə'kleim/
danh từ
- tiếng hoan hô
ngoại động từ
- hoan hô
- tôn lên
- to be acclaimed king: được tôn lên làm vua
Biến thể từ
acclaimed quá khứ phân từ
acclaimed quá khứ
acclaiming hiện tại phân từ
acclaims số nhiều
acclaims ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
n. enthusiastic approval\nv. praise vociferously