Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #21838

accommodating

/ə'kɔmədeitiɳ/

tính từ

  • dễ dãi, dễ tính, xuề xoà
  • hay giúp đỡ, sẵn lòng giúp đỡ, hay làm ơn
Định nghĩa tiếng Anh

a. helpful in bringing about a harmonious adaptation\ns. obliging; willing to do favors

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...