Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

accompanied by

cụm từ

  • được đi cùng với, có sự tháp tùng của
    • accompanied by an adult: được đi cùng với người lớn
    • accompanied by music: có nhạc đệm
    • accompanied by a guide: có hướng dẫn viên đi cùng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...