Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1097

alone

/ə'loun/

phó từ & tính từ

  • một mình, trơ trọi, cô độc, đơn độc
    • alone to sit alone: ngồi một mình
    • to live all alone: sống trơ trọi một mình
  • riêng, chỉ có
    • I'm not alone in this opinion: không phải chỉ riêng tôi có ý kiến này

thành ngữ

  1. to leave alone
    • (xem) leave
  2. to let alone
    • (xem) let
  3. let alone
    • không kể đến, chưa nói đến, không tính đến, chưa tính đến
Định nghĩa tiếng Anh

s. isolated from others\ns. lacking companions or companionship\ns. exclusive of anyone or anything else\ns. radically distinctive and without equal

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...