Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

accompaniment

/ə'kʌmpənimənt/ TOEFLCollins ★ phổ biến #11320

“accompaniments” là số nhiều của accompaniment — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đồng hành danh từ

“Music is a beautiful accompaniment to life.”Âm nhạc là đồng hành đẹp trong cuộc sống.

Biến thể từ accompaniments số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

accompaniment

/ə'kʌmpənimənt/

danh từ

  • vật phụ thuộc, vật kèm theo; cái bổ sung
  • (âm nhạc) sự đệm (dàn nhạc); phần nhạc đệm
Định nghĩa tiếng Anh

n. an event or situation that happens at the same time as or in connection with another n. a musical part (vocal or instrumental) that supports or provides background for other musical parts

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...