Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

accomplice

/ə'kɔmplis/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #12704

“accomplices” là số nhiều của accomplice — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Người giúp đỡ người khác thực hiện một tội phạm. danh từ

“He was found guilty as an accomplice to the robbery.”Anh ta bị kết tội là đồng phạm trong vụ cướp.

Biến thể từ accomplices số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

accomplice

/ə'kɔmplis/

danh từ

  • kẻ tòng phạm, kẻ đồng loã
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who joins with another in carrying out some plan (especially an unethical or illegal plan)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...