Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

accomplished

/ə'kɔmpiʃt/ TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #8941

Nghĩa thường dùng

xuất sắc tính từ

“She is an accomplished musician with many awards.”Cô ấy là một nhạc sĩ xuất sắc với nhiều giải thưởng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

accomplished

/ə'kɔmpiʃt/

tính từ

  • đã hoàn thành, đã làm xong, xong xuôi, trọn vẹn
  • được giáo dục kỹ lưỡng, có đầy đủ tài năng; hoàn hảo, hoàn mỹ (về nhạc, hoạ, nữ công...)
    • an accomplished musician: một nhạc sĩ tài năng hoàn hảo
Định nghĩa tiếng Anh

s. highly skilled s. successfully completed or brought to an end s. settled securely and unconditionally

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...