Từ điển Anh–Việt

112.204 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

accordion

/ə'kɔ:djən/ TOEFLCollins ★ phổ biến #14592
Biến thể từ accordions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

accordion

/ə'kɔ:djən/

danh từ

  • (âm nhạc) đàn xếp, đàn ăccoc
Định nghĩa tiếng Anh

n. a portable box-shaped free-reed instrument; the reeds are made to vibrate by air from the bellows controlled by the player

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...