Từ điển Anh–Việt

112.204 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

accord

/ə'kɔ:d/ TOEFLIELTSGRECollins ★★★★★ phổ biến #6075

“accords” là ngôi 3 số ít của accord — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thỏa ước danh từ

“The Paris Accord addresses climate change.”Thỏa ước Paris giải quyết biến đổi khí hậu.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

accord

/ə'kɔ:d/

danh từ

  • sự đồng lòng, sự đồng ý, sự tán thành
    • with one accord; of one accord: đồng lòng, nhất trí
  • hoà ước
  • sự phù hợp, sự hoà hợp
    • individual interests must be in accord with the common ones: quyền lợi cá nhân phải phù hợp với quyền lợi chung
  • (âm nhạc) sự hợp âm
  • ý chí, ý muốn
    • to do something of one's own accord: tự nguyện làm cái gì

ngoại động từ

  • làm cho hoà hợp
  • cho, ban cho, chấp thuận, chấp nhận
    • to accord a request: chấp thuận một yêu cầu
    • to accord a hearty welcome: tiếp đãi niềm nở thân ái

nội động từ

  • (: with) phù hợp với, hoà hợp với, thống nhất với, nhất trí với
    • words do not accord with deeds: lời nói không thống nhất với hành động, lời nói không đi đôi với việc làm
Định nghĩa tiếng Anh

n. concurrence of opinion n. sympathetic compatibility v. allow to have

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...