Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #5949

accountant

/ə'kauntənt/

danh từ

  • nhân viên kế toán, người giữ sổ sách kế toán
  • (pháp lý) người có trách nhiệm báo cáo về sổ sách kế toán; người bị can về một vụ tiền nong kế toán
Biến thể từ accountants số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who maintains and audits business accounts

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...