Từ điển Anh–Việt

112.240 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

accurateness

/'ækjurəsi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

accurateness

/'ækjurəsi/

danh từ

  • sự đúng đắn, sự chính xác; độ chính xác
    • accuracy of fire: sự bắn chính xác
    • high accuracy: độ chính xác cao
    • accuracy of measurement: độ chính xác của phép đo
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state or quality of being accurate; accuracy; exactness; nicety; precision.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...