Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43366

acellular

//

* tính từ
  • không có tế bào; không chia thành tế bào
Định nghĩa tiếng Anh

a not made up of or divided into cells

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...