Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

acetate

/'æsitit/ phổ biến #24503
Biến thể từ acetates số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

acetate

/'æsitit/

danh từ

  • (hoá học) Axetat
Định nghĩa tiếng Anh

n. a salt or ester of acetic acid

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...