acetate
/'æsitit/ phổ biến #24503
Biến thể từ
acetates số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
acetate
/'æsitit/
danh từ
- (hoá học) Axetat
Định nghĩa tiếng Anh
n. a salt or ester of acetic acid