achiever
“achievers” là số nhiều của achiever — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“She is a high achiever in her studies.”Cô ấy là một người đạt thành tích cao trong học tập.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
achiever
//
- xem achieve
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person with a record of successes