Từ điển Anh–Việt

112.195 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

achiever

/ә'tʃi:vә/ Collins ★ phổ biến #17640

“achievers” là số nhiều của achiever — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người đạt được thành tích danh từ

“She is a high achiever in her studies.”Cô ấy là một người đạt thành tích cao trong học tập.

Biến thể từ achievers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

achiever

//

  • xem achieve
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person with a record of successes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...