acidify
“acidified” là quá khứ phân từ của acidify — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Excess carbon emissions can acidify the water.”Khí thải carbon quá mức có thể làm cho nước trở nên axit.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
acidify
/ə'sidifai/
ngoại động từ
- Axit hoá
nội động từ
- thành axit, hoá chua
Định nghĩa tiếng Anh
v. turn acidic