Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

acidify

/ə'sidifai/ phổ biến #36325

“acidifying” là hiện tại phân từ của acidify — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

làm cho axit hơn động từ

“Excess carbon emissions can acidify the water.”Khí thải carbon quá mức có thể làm cho nước trở nên axit.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

acidify

/ə'sidifai/

ngoại động từ

  • Axit hoá

nội động từ

  • thành axit, hoá chua
Định nghĩa tiếng Anh

v. turn acidic

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...