Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

acock

/ə'kɔk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

acock

/ə'kɔk/

phó từ

  • đội lệch (mũ)
    • to set one's hat acock: đội mũ lệch
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a cocked or turned up fashion.

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...