Từ điển Anh–Việt

112,483 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

acoustics

/ə'ku:stiks/

danh từ, số nhiều (dùng như số ít)

  • âm học
    • room (architectural) acoustics: âm học kiến trúc
    • wave acoustics: âm học sóng
    • ray acoustics: âm học tia
  • (số nhiều) độ vang âm (của một rạp hát, rạp chiếu bóng...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the study of the physical properties of sound

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...