Từ điển Anh–Việt

111.803 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

acquainted

/ə'kweintid/ TOEFLGRE
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

acquainted

/ə'kweintid/

tính từ

  • ((thường) : with) quen biết, quen thuộc (với)
Định nghĩa tiếng Anh

s. having fair knowledge of

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...