Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★★ phổ biến #3856

acquisition

/,ækwi'ziʃn/

danh từ

  • sự được, sự giành được, sự thu được, sự đạt được, sự kiếm được
  • cái giành được, cái thu nhận được
    • Mr. A will be a valuable acquisition to the teaching staff of our school: thu nhận được ông A thì sẽ có lợi cho hàng ngũ giáo viên của trường chúng ta
Biến thể từ acquisitions số nhiều
Đồng nghĩa takeoverpurchasebuyout
Trái nghĩa divestituresell-off
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of contracting or assuming or acquiring possession of something\nn. something acquired

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...