acrid
/'ækrid/
tính từ
- hăng, cay sè
- chua cay, gay gắt (lời nói, thái độ...)
Định nghĩa tiếng Anh
s strong and sharp\ns harsh or corrosive in tone
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s strong and sharp\ns harsh or corrosive in tone
Đang tải...