Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #18600

acrid

/'ækrid/

tính từ

  • hăng, cay sè
  • chua cay, gay gắt (lời nói, thái độ...)
Định nghĩa tiếng Anh

s strong and sharp\ns harsh or corrosive in tone

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...