acuity
/ә'kju:әti/ GRE phổ biến #15780
“acuities” là số nhiều của acuity — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sự sắc bén, nhạy bén
danh từ
“Financial acuity helped her spot the budget flaw early.”Sự nhạy bén tài chính giúp cô phát hiện lỗ hổng ngân sách sớm.
Biến thể từ
acuities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
acuity
//
- (Tech) tính phân giải, tính phân tích
Định nghĩa tiếng Anh
n. sharpness of vision; the visual ability to resolve fine detail (usually measured by a Snellen chart)