Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aculea

/ә'kju:liә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aculea

//

* danh từ
  • vải thô sơ
Định nghĩa tiếng Anh

n small spiny outgrowth on the wings of certain insects

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...