Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #8259

adaptive

//

  • (Tech) mang tính thích nghi
Định nghĩa tiếng Anh

a. having a capacity for adaptation

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...