adaptive
/ә'dæptiv/ TOEFL phổ biến #8259
Nghĩa thường dùng
thích nghi
tính từ
“Adaptive strategies are essential for survival.”Chiến lược thích nghi là cần thiết cho sự sống sót.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
adaptive
//
- (Tech) mang tính thích nghi
Định nghĩa tiếng Anh
a. having a capacity for adaptation