Từ điển Anh–Việt

112.360 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

addend

/ә'dend/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

addend

//

  • (Tech) số hạng (của tổng), số cộng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a number that is added to another number (the augend)

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...