Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

addend

//

  • (Tech) số hạng (của tổng), số cộng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a number that is added to another number (the augend)

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...