adhesion
“adhesions” là số nhiều của adhesion — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The adhesion of paint to the wall is crucial for a long-lasting finish.”Sự bám dính của sơn lên tường rất quan trọng để có lớp hoàn thiện bền lâu.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
adhesion
/əd'hi:ʤn/
danh từ
- sự dính chặt vào, sự bám chặt vào
- sự tham gia, sự gia nhập (một đảng phái)
- sự trung thành với; sự giữ vững (ý kiến lập trường...)
- sự tán đồng, sự đồng ý
Định nghĩa tiếng Anh
n. abnormal union of bodily tissues; most common in the abdomen n. a fibrous band of scar tissue that binds together normally separate anatomical structures